社保局 shè bǎo jú · xã bảo cục Hán Việt: xã bảo cục · Pinyin: shè bǎo jú Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 保 (bảo) + 局 (cục)Pinyinshè bǎo júHán Việtxã bảo cụcCấu tạo社 + 保 + 局 · xã + bảo + cục nghĩa thành phần: xã + bảo + cục