社公雨 shè gōng yǔ · xã công vũ Hán Việt: xã công vũ · Pinyin: shè gōng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 公 (công) + 雨 (vũ)Pinyinshè gōng yǔHán Việtxã công vũCấu tạo社 + 公 + 雨 · xã + công + vũ nghĩa thành phần: xã + công + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"社翁雨"。