社務會 xã vụ hội Hán Việt: xã vụ hội Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 務 (vụ) + 會 (hội)Hán Việtxã vụ hộiCấu tạo社 + 務 + 會 · xã + vụ + hội nghĩa thành phần: xã + vụ + hội Nghĩa EngCihui 社務會 hèwùhuì p.w. <PRC> co-op meetings