社區學院 xã khu học viện Hán Việt: xã khu học viện Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 區 (khu) + 學 (học) + 院 (viện)Hán Việtxã khu học việnCấu tạo社 + 區 + 學 + 院 · xã + khu + học + viện nghĩa thành phần: xã + khu + học + viện Nghĩa EngCihui 社區學院 hèqū xuéyuàn p.w. community college