社區營造

xã khu doanh tạo

Hán Việt: xã khu doanh tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (khu) + (doanh) + (tạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社區營造 hèqū yíngzào n. community-building