社團語言 xã đoàn ngữ ngôn Hán Việt: xã đoàn ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 團 (đoàn) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtxã đoàn ngữ ngônCấu tạo社 + 團 + 語 + 言 · xã + đoàn + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: xã + đoàn + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 社團語言 hètuán yǔyán n. <lg.> community language/speech