社工人
xã công nhân
Hán Việt: xã công nhân · Pinyin: shè gōng rén
Tổng quan
nhân viên công tác xã hội
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên công tác xã hội
Eng
- CC-CEDICT social worker
- Cihui social worker
Hán Việt: xã công nhân · Pinyin: shè gōng rén
nhân viên công tác xã hội