社得迦

xã đắc già

Hán Việt: xã đắc già

Tổng quan

xã đắc ca (經名)Jātaka,譯曰本生。十二部經之一。☸

Cấu tạo: (xã) + (đắc) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xã đắc ca (經名)Jātaka,譯曰本生。十二部經之一。☸