社教館 xã giáo quán Hán Việt: xã giáo quán Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 教 (giáo) + 館 (quán)Hán Việtxã giáo quánCấu tạo社 + 教 + 館 · xã + giáo + quán nghĩa thành phần: xã + giáo + quán Nghĩa EngCihui 社教館 hèjiàoguǎn p.w. center for social education M:⁴zuò