社會化

shè huì huà xã hội hóa

Hán Việt: xã hội hóa · Pinyin: shè huì huà

Tổng quan

xã hội hóa

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xã hội hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人學習社會所認可之價值、規範、行為,並建立自我認同的過程。

Eng

  • CC-CEDICT to socialize
  • Cihui to socialize

ja

  • JMdict socialization|socialisation