社會學習 shè huì xué xí · xã hội học tập Hán Việt: xã hội học tập · Pinyin: shè huì xué xí Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinshè huì xué xíHán Việtxã hội học tậpCấu tạo社 + 會 + 學 + 習 · xã + hội + học + tập nghĩa thành phần: xã + hội + học + tập