社會局

xã hội cục

Hán Việt: xã hội cục

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (cục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣市的社會行政機構,掌理社會行政、合作行政及國民住宅等事項。

Eng

  • Cihui 社會局 hèhuìjú p.w. bureau of social affairs