社會方言

shè huì fāng yán xã hội phương ngôn

Hán Việt: xã hội phương ngôn · Pinyin: shè huì fāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (phương) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種社會階層或職業團體內部所使用的慣用語。如各行各業的專業術語。

Eng

  • Cihui 社會方言 hèhuì fāngyán n. <lg.> sociolect; social dialect

ja

  • JMdict sociolect|social dialect