社會部 xã hội bộ Hán Việt: xã hội bộ Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 部 (bộ)Hán Việtxã hội bộCấu tạo社 + 會 + 部 · xã + hội + bộ nghĩa thành phần: xã + hội + bộ Nghĩa EngCihui 社會部 hèhuìbù p.w. social department