社會風氣

shè huì fēng qì xã hội phong khí

Hán Việt: xã hội phong khí · Pinyin: shè huì fēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (phong) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會上一時流行的習尚。如:「社會風氣一片炫富,追求精品消費頓時成為時尚。」

Eng

  • Cihui 社會風氣 hèhuì fēngqì n. social conduct