社稷神

shè jì shénxã tắc thần

Hán Việt: xã tắc thần · Pinyin: shè jì shén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即土地神﹑谷神。

Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 神 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即土地神﹑谷神。

Từ liên quan

Gần nghĩa

社稷 · 社稷主 · 社稷器 · 社稷坛 · 社稷壇 · 社稷臣 · 社稷生民 · 社稷之臣