社稷臣 shè jì chén · xã tắc thần Hán Việt: xã tắc thần · Pinyin: shè jì chén Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 臣 (thần)Pinyinshè jì chénHán Việtxã tắc thầnCấu tạo社 + 稷 + 臣 · xã + tắc + thần nghĩa thành phần: xã + tắc + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓关系国家安危之重臣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓关系国家安危之重臣。