祀事

tự sự

Hán Việt: tự sự

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀之事。《禮記.坊記》:「脩宗廟,敬祀事。」《左傳.昭公元年》:「祀事不從,又何以年?」

Eng

  • Cihui 祀事 sìshì n. religious rites or services