祀典

sì diǎn tự điển

Hán Việt: tự điển · Pinyin: sì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.記載祭祀的典籍。《北史.卷一○.周高祖武帝本紀》:「并禁諸淫祀,非祀典所載者,盡除之。」 2.祭祀的典禮。《文選.顏延之.皇太子釋奠會作詩》:「敬躬祀典,告奠聖靈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载祭祀仪礼的典籍; 祭祀的仪礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载祭祀仪礼的典籍。 2.祭祀的仪礼。

Eng

  • Cihui 祀典 ìdiǎn* n. religious rites