祀器

tự khí

Hán Việt: tự khí

Tổng quan

Đồ thờ

Cấu tạo: 祀 (tự) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ thờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械