祀姑 sì gū · tự cô Hán Việt: tự cô · Pinyin: sì gū Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 姑 (cô)Pinyinsì gūHán Việttự côCấu tạo祀 + 姑 · tự + cô nghĩa thành phần: tự + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代旗帜名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代旗帜名。