祀孤 sì gū · tự cô Hán Việt: tự cô · Pinyin: sì gū Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 孤 (cô)Pinyinsì gūHán Việttự côCấu tạo祀 + 孤 · tự + cô nghĩa thành phần: tự + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀孤魂。旧时江南民俗,于特定的节日祭祀无人祭祀的死者。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀孤魂。旧时江南民俗,于特定的节日祭祀无人祭祀的死者。