祀物

sì wùtự vật

Hán Việt: tự vật · Pinyin: sì wù

Tổng quan

đồ vật cúng tế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祭祀所用的贡物。多指牺牲之类。

Cấu tạo: 祀 (tự) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật cúng
  • Biên soạn sacrificial offerings

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用的贡物。多指牺牲之类。

Eng

  • Cihui sacrificial objects

Từ liên quan

Gần nghĩa

物业 · 物主 · 物事 · 物产 · 物件 · 物价 · 物体 · 物候