祀物
tự vật
Hán Việt: tự vật · Pinyin: sì wù
Tổng quan
đồ vật cúng tế
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ vật cúng tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祭祀所用的贡物。多指牺牲之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用的贡物。多指牺牲之类。
Eng
- CC-CEDICT sacrificial objects
- Cihui sacrificial objects