祀竈 sì zào · tự táo Hán Việt: tự táo · Pinyin: sì zào Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 竈 (táo)Pinyinsì zàoHán Việttự táoCấu tạo祀 + 竈 · tự + táo nghĩa thành phần: tự + táo Nghĩa EngCihui 祀灶 ìzào v.o. worship the kitchen god