祀貢 sì gòng · tự cống Hán Việt: tự cống · Pinyin: sì gòng Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 貢 (cống)Pinyinsì gòngHán Việttự cốngCấu tạo祀 + 貢 · tự + cống nghĩa thành phần: tự + cống