祀貢 sì gòng · tự cống Hán Việt: tự cống · Pinyin: sì gòng Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 貢 (cống)Pinyinsì gòngHán Việttự cốngCấu tạo祀 + 貢 · tự + cống nghĩa thành phần: tự + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸侯向帝王入贡的祭品。古代九贡之一。Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯向帝王入贡的祭品。古代九贡之一。