祀曲 tự khúc Hán Việt: tự khúc Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 曲 (khúc)Hán Việttự khúcCấu tạo祀 + 曲 · tự + khúc nghĩa thành phần: tự + khúc