祁僮

qí tóng kì đồng

Hán Việt: kì đồng · Pinyin: qí tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容妇女竦敬奉事,舒迟有仪。语出《诗.召南.采蘩》"被之僮僮,夙夜在公;被之祁祁,薄言还归。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容妇女竦敬奉事,舒迟有仪。语出《诗.召南.采蘩》"被之僮僮,夙夜在公;被之祁祁,薄言还归。"