祁哀 qí āi · kì ai Hán Việt: kì ai · Pinyin: qí āi Tổng quan Cấu tạo: 祁 (kì) + 哀 (ai)Pinyinqí āiHán Việtkì aiCấu tạo祁 + 哀 · kì + ai nghĩa thành phần: kì + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大哀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大哀。