祇园图经 kì viên đồ kinh Hán Việt: kì viên đồ kinh Tổng quan kì viên đồ kinh (書名)一卷,南山道宣著。☸ Cấu tạo: 祇 (kì) + 园 (viên) + 图 (đồ) + 经 (kinh)Hán Việtkì viên đồ kinhCấu tạo祇 + 园 + 图 + 经 · kì + viên + đồ + kinh nghĩa thành phần: kì + viên + đồ + kinh Nghĩa ViệtCihui kì viên đồ kinh (書名)一卷,南山道宣著。☸