祇悔

qí huǐ kì hối

Hán Việt: kì hối · Pinyin: qí huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大悔。《易經.繫辭下》:「不遠復,無祇悔。」南朝齊.王儉〈太宰褚彥回碑文〉:「經始圖終,式免祇悔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大悔。

Eng

  • Cihui 祇悔 íhuǐ n. great regret; deep remorse