祇林 qí lín·kì lâm Hán Việt: kì lâm · Pinyin: qí lín Tổng quan (地名)祇陀林之略。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即祇园。 Cấu tạo: 祇 (kì) + 林 (lâm)Pinyinqí línHán Việtkì lâmCấu tạo祇 + 林 · kì + lâm nghĩa thành phần: kì + lâm Nghĩa ViệtCihui (地名)祇陀林之略。☸Tần suất từ [bktd] kì lâm (地名)祇陀林之略。☸MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即祇园。 Từ liên quan Gần nghĩa林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农 · 林冠