祇林

qí lín kì lâm

Hán Việt: kì lâm · Pinyin: qí lín

Tổng quan

kì lâm (地名)祇陀林之略。☸

Cấu tạo: (kì) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kì lâm (地名)祇陀林之略。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即祇园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即祇园。