祇树 qí shù·kì thụ Hán Việt: kì thụ · Pinyin: qí shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指祇园。祇陀太子所置之园林◇借称佛寺。 Cấu tạo: 祇 (kì) + 樹 (thụ)Pinyinqí shùHán Việtkì thụCấu tạo祇 + 樹 · kì + thụ nghĩa thành phần: kì + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指祇园。祇陀太子所置之园林◇借称佛寺。 Từ liên quan Gần nghĩa树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园 · 树墙