祈克 qí kè · kì khắc Hán Việt: kì khắc · Pinyin: qí kè Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 克 (khắc)Pinyinqí kèHán Việtkì khắcCấu tạo祈 + 克 · kì + khắc nghĩa thành phần: kì + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈求克敌。Tân Hoa Tự Điển 1.祈求克敌。