祈免

kì miễn

Hán Việt: kì miễn

Tổng quan

sự phản đối, sự phản kháng; lời phản đối, lời phản kháng, (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện, lời cầu khẩn, lời khẩn nài

Cấu tạo: (kì) + (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phản đối, sự phản kháng; lời phản đối, lời phản kháng, (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện, lời cầu khẩn, lời khẩn nài