祈告

qí gào kì cáo

Hán Việt: kì cáo · Pinyin: qí gào

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭神时的祷告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭神时的祷告。