祈子 qí zi · kì tử Hán Việt: kì tử · Pinyin: qí zi Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 子 (tử)Pinyinqí ziHán Việtkì tửCấu tạo祈 + 子 · kì + tử nghĩa thành phần: kì + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信,无嗣者多往寺庙道观等处许愿烧香,乞求赐子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信,无嗣者多往寺庙道观等处许愿烧香,乞求赐子。