祈懺 qí chàn · kì sám Hán Việt: kì sám · Pinyin: qí chàn Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 懺 (sám)Pinyinqí chànHán Việtkì sámCấu tạo祈 + 懺 · kì + sám nghĩa thành phần: kì + sám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈祷忏悔。Tân Hoa Tự Điển 1.祈祷忏悔。