祈戰 qí zhàn · kì chiến Hán Việt: kì chiến · Pinyin: qí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 戰 (chiến)Pinyinqí zhànHán Việtkì chiếnCấu tạo祈 + 戰 · kì + chiến nghĩa thành phần: kì + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈求战胜。Tân Hoa Tự Điển 1.祈求战胜。