祈文 qí wén · kì văn Hán Việt: kì văn · Pinyin: qí wén Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 文 (văn)Pinyinqí wénHán Việtkì vănCấu tạo祈 + 文 · kì + văn nghĩa thành phần: kì + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代文体之一。类似祭文,不必押韵。Tân Hoa Tự Điển 1.古代文体之一。类似祭文,不必押韵。