祈沈

qí shěn kì trầm

Hán Việt: kì trầm · Pinyin: qí shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓祭祀山川。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭祀山川。