祈澍 qí shù · kì chú Hán Việt: kì chú · Pinyin: qí shù Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 澍 (chú)Pinyinqí shùHán Việtkì chúCấu tạo祈 + 澍 · kì + chú nghĩa thành phần: kì + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久旱求降时雨。Tân Hoa Tự Điển 1.久旱求降时雨。