祈珥 qí ěr · kì nhị Hán Việt: kì nhị · Pinyin: qí ěr Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 珥 (nhị)Pinyinqí ěrHán Việtkì nhịCấu tạo祈 + 珥 · kì + nhị nghĩa thành phần: kì + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以血涂衅器物之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.以血涂衅器物之礼。