祈盼 qí pàn · kì phán Hán Việt: kì phán · Pinyin: qí pàn Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 盼 (phán)Pinyinqí pànHán Việtkì phánCấu tạo祈 + 盼 · kì + phán nghĩa thành phần: kì + phán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祈求盼望。如:「我衷心祈盼他們的戀情能開花結果。」MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切盼望:~他早日康复|发展经济,过上幸福生活是山里人的~。