祈祓 qí fú · kì phất Hán Việt: kì phất · Pinyin: qí fú Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 祓 (phất)Pinyinqí fúHán Việtkì phấtCấu tạo祈 + 祓 · kì + phất nghĩa thành phần: kì + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祈神除灾去秽。Tân Hoa Tự Điển 1.祈神除灾去秽。