祈谷 kì cốc Hán Việt: kì cốc Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 谷 (cốc)Hán Việtkì cốcCấu tạo祈 + 谷 · kì + cốc nghĩa thành phần: kì + cốc