祈籤 qí qiān · kì thiêm Hán Việt: kì thiêm · Pinyin: qí qiān Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 籤 (thiêm)Pinyinqí qiānHán Việtkì thiêmCấu tạo祈 + 籤 · kì + thiêm nghĩa thành phần: kì + thiêm