祈羊 qí yáng · kì dương Hán Việt: kì dương · Pinyin: qí yáng Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 羊 (dương)Pinyinqí yángHán Việtkì dươngCấu tạo祈 + 羊 · kì + dương nghĩa thành phần: kì + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烹羊以祭。古代祭山的一种祭仪。Tân Hoa Tự Điển 1.烹羊以祭。古代祭山的一种祭仪。