祈蠶 qí cán · kì tàm Hán Việt: kì tàm · Pinyin: qí cán Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 蠶 (tàm)Pinyinqí cánHán Việtkì tàmCấu tạo祈 + 蠶 · kì + tàm nghĩa thành phần: kì + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祀神以求蚕事的丰收。Tân Hoa Tự Điển 1.祀神以求蚕事的丰收。