祈請
kì thỉnh
Hán Việt: kì thỉnh · Pinyin: qí qǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向神祷告请求; 泛指请求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向神祷告请求。 2.泛指请求。
Eng
- Cihui 祈請 íqǐng v. 1. request; beseech; beg; entreat
Hán Việt: kì thỉnh · Pinyin: qí qǐng